Danh từ
- Hành vi cố ý từ bỏ nhiệm vụ của công chức gây hậu quả nghiêm trọng cho lợi ích nhà nước.
- Tội đào nhiệm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đào nhiệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.