Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đá lưỡi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaː˧˦ lɨəj˦ˀ˥] · Huế [ʔɗaː˨˩˦ lɨj˧˨] · Sài Gòn [ʔɗaː˦˥ lɨj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hôn sâu vào miệng, lưỡi chạm và quấn lấy nhau; hôn theo kiểu Pháp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

đáâm đầu đ · vần a · thanh sắc
lưỡiâm đầu l · vần ươi · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "đá lưỡi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.