Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaː˧˦ lɨə˧˩] · Huế [ʔɗaː˨˩˦ lɨə˧˨] · Sài Gòn [ʔɗaː˦˥ lɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đá rất rắn dùng để đánh lấy lửa.
- Người tiền sử dùng đá lửa để lấy lửa và để chế tạo vũ khí
- Hợp chất rất rắn của sắt, chế thành những viên nhỏ cho vào bật lửa để đánh lấy lửa.
- Mới mua bật lửa nhưng chưa có đá lửa, nên đành phải dùng diêm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đá lửa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.