Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đá mài

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaː˧˦ maːj˨˩] · Huế [ʔɗaː˨˩˦ maːj˦˩] · Sài Gòn [ʔɗaː˦˥ maːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đá dùng để mài dao, kéo, v. V.
  2. Dụng cụ để mài các chi tiết bằng kim loại, bằng kính, v. V.

Cấu tạo âm tiết

đáâm đầu đ · vần a · thanh sắc
màiâm đầu m · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đá mài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.