Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đánh đập

Động từ
Động từ
  1. Đánh để hành hạ, trừng phạt (nói khái quát).
    • Những người nô lệ bị đánh đập dã man.

Câu ví dụ thêm

  • Bà ta đã đánh đập những đứa con của mình.She beat her children.

"đánh đập" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh beat
🇨🇳 Tiếng Trung 殴打 ōu dǎ
🇫🇷 Tiếng Pháp tabasser
🇩🇪 Tiếng Đức verprügeln
🇷🇺 Tiếng Nga избить изби́ть · избивать избива́ть
🇮🇹 Tiếng Ý pestare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đánhâm đầu đ · vần anh · thanh sắc
đậpâm đầu đ · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đánh đập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.