đánh đổi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗajŋ̟˧˦ ʔɗoj˧˩] · Huế [ʔɗɛɲ˦˧˥ ʔɗoj˧˨] · Sài Gòn [ʔɗan˦˥ ʔɗoj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trao cái này để lấy cái khác.
    • Đánh đổi miếng đất lấy cái ao.

Câu ví dụ thêm

  • Vị anh hùng đã đánh đổi cuộc đời mình cho tổ quốc.The hero offered his life for his nation.
  • Anh ấy muốn thành công tới mức đánh đổi cả sức khỏe của mình.He wanted to succeed, even at the cost of his health.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đánh đổi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to trade off

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đánhâm đầu đ · vần anh · thanh sắc
đổiâm đầu đ · vần ôi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đánh đổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.