Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗajŋ̟˧˦ ʔɓaːk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗɛɲ˦˧˥ ʔɓaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗan˦˥ ʔɓaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hành vi tham gia các trò chơi có hình thức may rủi, ăn thua bằng tiền hoặc hiện vật có giá trị.
- Đầu ngõ có một nhóm thanh niên đang tham gia đánh bạc.
Câu ví dụ thêm
- Tom đánh bạc đúng không?Does Tom gamble?
- Anh thua hết tiền rồi phải không? Điều đó sẽ dạy cho anh đừng có đánh bạc.So you lost all your money? That'll teach you to gamble.
"đánh bạc" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "đánh bạc"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đánh bạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.