đánh bại

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗajŋ̟˧˦ ʔɓaːj˧˨ʔ] · Huế [ʔɗɛɲ˦˧˥ ʔɓaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗan˦˥ ʔɓaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đánh cho thua, làm cho thất bại hoàn toàn.
    • Đánh bại cuộc chiến tranh xâm lược.
    • Đánh bại đối thủ.

Câu ví dụ thêm

  • Tom sẽ đánh bại bạn.Tom will beat you.
  • Đánh bại đội Giants!Beat the Giants!
  • Xe tăng và máy bay có thể đánh bại quân đội nhưng chúng không thề chinh phục được người dân.Tanks and planes may defeat the troops but they cannot conquer the people.

"đánh bại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh beat · defeat · to defeat
🇯🇵 Tiếng Nhật 倒す たおす · やっつける
🇫🇷 Tiếng Pháp vaincre
🇩🇪 Tiếng Đức besiegen
🇮🇹 Tiếng Ý sconfiggere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đánhâm đầu đ · vần anh · thanh sắc
bạiâm đầu b · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đánh bại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.