đánh hơi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗajŋ̟˧˦ həːj˧˧] · Huế [ʔɗɛɲ˦˧˥ həːj˧˧] · Sài Gòn [ʔɗan˦˥ həːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hành động ngửi mùi gì đó.

"đánh hơi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh smell
🇩🇪 Tiếng Đức schnüffeln
🇷🇺 Tiếng Nga чуять чу́ять

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đánhâm đầu đ · vần anh · thanh sắc
hơiâm đầu h · vần ơi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đánh hơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.