đánh thức

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗajŋ̟˧˦ tʰɨk̚˧˦] · Huế [ʔɗɛɲ˦˧˥ tʰɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗan˦˥ tʰɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho thức dậy.
    • Tiếng kẻng đánh thức mọi người.
    • Đánh thức lòng tự trọng (b).

Câu ví dụ thêm

  • Tiếng mưa đã đánh thức cô ấy dậy.The sound of the rain woke her up.
  • Tôi không muốn đánh thức hàng xóm.I don't want to wake my neighbors.
  • Tôi xin lỗi tôi đã quên đánh thức bạn.I'm sorry I forgot to wake you up.

"đánh thức" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wake · arouse · to wake (someone) up
🇯🇵 Tiếng Nhật 起す おこす · 覚ます さます
🇰🇷 Tiếng Hàn 깨우다 kkaeuda
🇫🇷 Tiếng Pháp réveiller · éveiller
🇩🇪 Tiếng Đức wecken
🇷🇺 Tiếng Nga разбудить разбуди́ть · будить буди́ть
🇹🇭 Tiếng Thái ปลุก plùk
🇮🇹 Tiếng Ý svegliare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đánhâm đầu đ · vần anh · thanh sắc
thứcâm đầu th · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đánh thức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.