đánh võng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗajŋ̟˧˦ vawŋ͡m˦ˀ˥] · Huế [ʔɗɛɲ˦˧˥ vawŋ͡m˧˨] ~ [ʔɗɛɲ˦˧˥ vɔŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗan˦˥ vawŋ͡m˨˩˦] ~ [ʔɗan˦˥ jawŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đánh tay lái sang hai bên, làm cho xe chao nghiêng, đảo qua đảo lại như đưa võng trên đường.
    • Cấm đánh võng, lạng lách trên đường phố.

Cấu tạo âm tiết

đánhâm đầu đ · vần anh · thanh sắc
võngâm đầu v · vần ong · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "đánh võng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.