đèn pha

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɛn˨˩ faː˧˧] · Huế [ʔɗɛŋ˦˩ faː˧˧] · Sài Gòn [ʔɗɛŋ˨˩ faː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dụng cụ chiếu sáng tác dụng xa, trong đó ánh sáng được tập trung trong một góc không gian hẹp nhờ một hệ quang gồm các gương và thấu kính.
  2. Đèn điện đặt phía trước các phương tiện giao thông vận tải để chiếu sáng đường đi.
    • Đèn pha ô tô.

"đèn pha" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le phare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đènâm đầu đ · vần en · thanh huyền
phaâm đầu ph · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đèn pha" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.