đê tiện

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗe˧˧ tiən˧˨ʔ] · Huế [ʔɗej˧˧ tiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗej˧˧ tiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xem hèn hạ

"đê tiện" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 卑鄙 bēi bǐ
🇯🇵 Tiếng Nhật 卑怯 ひきょう
🇷🇺 Tiếng Nga подлый по́длый
🇮🇹 Tiếng Ý viscido

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "đê tiện"

Cấu tạo âm tiết

đêâm đầu đ · vần ê · thanh ngang
tiệnâm đầu t · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đê tiện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.