Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đìu hiu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗiw˨˩ hiw˧˧] · Huế [ʔɗiw˦˩ hiw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Vắng vẻ và buồn bã.
    • Phong cảnh đìu hiu.

Cấu tạo âm tiết

đìuâm đầu đ · vần iu · thanh huyền
hiuâm đầu h · vần iu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đìu hiu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.