Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đòi cơn

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɔj˨˩ kəːn˧˧] · Huế [ʔɗɔj˦˩ kəːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗɔj˨˩ kəːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Nhiều cơn.

Cấu tạo âm tiết

đòiâm đầu đ · vần oi · thanh huyền
cơnâm đầu c · vần ơn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đòi cơn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.