Đông Á

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔaː˧˦] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔaː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Một khu vực địa lý ở châu Á gồm các quốc gia Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Mông Cổ, Bắc Triều Tiên và Hàn Quốc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 東亞.

Cấu tạo âm tiết

đôngâm đầu đ · vần ông · thanh ngang
áâm đầu (không) · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Đông Á" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.