đúp
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗup̚˧˦] · Huế [ʔɗup̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗʊp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Vải) Có khổ rộng gấp đôi bình thường. Vải khổ.
- Một mét đúp (một mét vải khổ đúp).
- (Kng.) . Lưu ban.
- Đúp lớp sáu.
Từ ghép có "đúp"
vê đúpTên gọi (ít dùng) của tự mẫu W/w. Trong tiếng Việt, tự mẫu này còn được gọi là vê kép (thường dùng), đáp-liu (ít dùng).nháy đúpẤn và thả nhanh hai lần liên tiếp một nút bấm trên con chuột của máy tính để thực hiện một thao tác định trước.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đúp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.