đơn lẻ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəːn˧˧ lɛ˧˩] · Huế [ʔɗəːŋ˧˧ lɛ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗəːŋ˧˧ lɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Riêng lẻ, không phổ biến.
  2. Lẻ loi, đơn chiếc.

"đơn lẻ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh single · separate · isolated · lonely · solitary

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đơnâm đầu đ · vần ơn · thanh ngang
lẻâm đầu l · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đơn lẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.