đường sá

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨəŋ˨˩ saː˧˦] · Huế [ʔɗɨəŋ˦˩ ʂaː˨˩˦] ~ [ʔɗɨəŋ˦˩ saː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗɨəŋ˨˩ ʂaː˦˥] ~ [ʔɗɨəŋ˨˩ saː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỉ chung các con đường trên bộ dành cho giao thông công cộng, không kể đường ray (tàu hỏa) hoặc đường lái xe vào nhà.

"đường sá" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 道路 どうろ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đườngâm đầu đ · vần ương · thanh huyền
sáâm đầu s · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đường sá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.