đấu thầu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəw˧˦ tʰəw˨˩] · Huế [ʔɗəw˨˩˦ tʰəw˦˩] · Sài Gòn [ʔɗəw˦˥ tʰəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Quá trình lựa chọn nhà thầu đáp ứng đủ yêu cầu để ký kết hợp đồng mua hàng hoặc giao làm công trình.
    • Đấu thầu công trình.
    • Tổ chức đấu thầu.
    • Nộp hồ sơ đấu thầu.

"đấu thầu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bid · bidding
🇨🇳 Tiếng Trung 招投标 zhāo tóu biāo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đấuâm đầu đ · vần âu · thanh sắc
thầuâm đầu th · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đấu thầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.