đầu gấu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəw˨˩ ɣəw˧˦] · Huế [ʔɗəw˦˩ ɣəw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗəw˨˩ ɣəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người ngổ ngáo thường được thuê mướn để đe doạ người khác.
    • Bọn đầu gấu.

"đầu gấu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh thug

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đầuâm đầu đ · vần âu · thanh huyền
gấuâm đầu g · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đầu gấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.