đậu xanh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəw˧˨ʔ sajŋ̟˧˧] · Huế [ʔɗəw˨˩ʔ sɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗəw˨˩˨ san˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đậu hạt nhỏ, có vỏ màu xanh lục.

Từ, cụm từ chứa "đậu xanh"

Cấu tạo âm tiết

đậuâm đầu đ · vần âu · thanh nặng
xanhâm đầu x · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đậu xanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.