đặc tả

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗak̚˧˨ʔ taː˧˩] · Huế [ʔɗak̚˨˩ʔ taː˧˨] · Sài Gòn [ʔɗak̚˨˩˨ taː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mô tả thật chi tiết một bộ phận đặc biệt tiêu biểu để làm nổi bật bản chất của toàn thể.
    • Một đoạn phim đặc tả.
    • Đặc tả tính cách nhân vật.
Danh từ
  1. Thể văn linh hoạt có tính chất trung gian giữa kí và truyện, mang nhiều yếu tố chính luận.

Cấu tạo âm tiết

đặcâm đầu đ · vần ăc · thanh nặng
tảâm đầu t · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đặc tả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.