Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đặc xá

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗak̚˧˨ʔ saː˧˦] · Huế [ʔɗak̚˨˩ʔ saː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗak̚˨˩˨ saː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tha tù trước thời hạn để thể hiện sự khoan hồng.
    • Nhiều tù nhân được đặc xá nhân dịp quốc khánh.

Cấu tạo âm tiết

đặcâm đầu đ · vần ăc · thanh nặng
xáâm đầu x · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đặc xá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.