Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɛp̚˧˨ʔ ʔɗɛ˦ˀ˥] · Huế [ʔɗɛp̚˨˩ʔ ʔɗɛ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗɛp̚˨˩˨ ʔɗɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đẹp (nói khái quát).
- Nhà cửa đẹp đẽ.
- Nói những lời đẹp đẽ.
Câu ví dụ thêm
- Tình yêu là cảm xúc đẹp đẽ nhất.Love is the most beautiful feeling.
- Thực tại là một thứ đẹp đẽ.Reality is beautiful.
- Anh ấy là một nhiếp ảnh gia tuyệt vời và nổi tiếng với những bức ảnh đẹp đẽ của mình.He is a great photographer and is famous for his beautiful pictures.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"đẹp đẽ" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đẹp đẽ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.