Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đế chế

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗe˧˦ t͡ɕe˧˦] · Huế [ʔɗej˨˩˦ t͡ɕej˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗej˦˥ cej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chế độ chính trị của nước có hoàng đế đứng đầu.
    • đế chế La Mã

"đế chế" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh empire
🇫🇷 Tiếng Pháp l'empire
🇷🇺 Tiếng Nga империя импе́рия
🇮🇹 Tiếng Ý l'impero

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đếâm đầu đ · vần ê · thanh sắc
chếâm đầu ch · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đế chế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.