Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗe˨˩ kəp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗej˦˩ kəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗej˨˩ kəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhắc tới, nói tới một cái gì đó.
Câu ví dụ
- Bạn thật tốt khi đề cập đến việc đó.It is nice of you mentioning that.
- Đừng bao giờ đề cập tới vấn đề đấy.Don't even mention it.
- Anh ấy đã đề cập đến nó.He mentioned it.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 提及.
"đề cập" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | mention · to mention |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 提到 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 触れる ふれる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 다루다 daruda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | mentionner · aborder |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | erwähnen · ansprechen |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | mencionar |
| Tiếng Thuỵ Điển | nämna · omnämna |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đề cập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.