đề cử

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗe˨˩ kɨ˧˩] · Huế [ʔɗej˦˩ kɨ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗej˨˩ kɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giới thiệu ra để bỏ phiếu chọn bầu.
    • Đề cử vào ban chấp hành công đoàn.
    • Danh sách những người đề cử và ứng cử.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi đã đề cử ông ấy cho chức vụ̣ Bộ trưởng Nội vụ.We suggested him for the post of Minister of the Interior.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 提.

"đề cử" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh nomination
🇨🇳 Tiếng Trung 推荐 tuī jiàn
🇰🇷 Tiếng Hàn 추천 chucheon · 추천하다 chucheonhada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

đềâm đầu đ · vần ê · thanh huyền
cửâm đầu c · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đề cử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.