đề cao

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗe˨˩ kaːw˧˧] · Huế [ʔɗej˦˩ kaːw˧˧] · Sài Gòn [ʔɗej˨˩ kaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đưa lên vị trí quan trọng để được chú ý một cách thích đáng.
    • Đề cao cảnh giác.
    • Đề cao tinh thần kỉ luật.
  2. Nêu nổi bật, làm cho được đánh giá cao hơn.
    • Đề cao bản sắc văn hoá dân tộc.
    • Tự đề cao bản thân.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 提高.

"đề cao" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh exalt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đềâm đầu đ · vần ê · thanh huyền
caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đề cao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.