để mắt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗe˧˩ mat̚˧˦] · Huế [ʔɗej˧˨ mak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗej˨˩˦ mak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Để ý trông coi, theo dõi.
    • mải chơi, không thèm để mắt đến nhà cửa
    • để mắt đến con cái
  2. Để ý, chú ý đến một người khác giới nào đó với nhiều thiện cảm.
    • được nhiều chàng trai để mắt đến

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"để mắt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to keep an eye on

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đểâm đầu đ · vần ê · thanh hỏi
mắtâm đầu m · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "để mắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.