để tâm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗe˧˩ təm˧˧] · Huế [ʔɗej˧˨ təm˧˧] · Sài Gòn [ʔɗej˨˩˦ təm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Để ý quan tâm.
    • để tâm vào học hành
    • không để tâm đến chuyện của người khác

Câu ví dụ thêm

  • Anh ta không bao giờ để tâm việc tôi bận ra sao.He never takes into account the fact that I am very busy.
  • Tom ngủ say như chết. Cho dù trời có sập, anh ta sẽ không để tâm.Tom sleeps like a log. The world could end, and he wouldn't notice.
  • Cô ấy đã bị tổn thương khi thấy rằng không một ai để tâm đến cô ấy.She was hurt to find that nobody took any notice of her.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"để tâm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to pay attention; to mind
🇯🇵 Tiếng Nhật 構う かまう
🇹🇭 Tiếng Thái ใส่ใจ sài-jai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đểâm đầu đ · vần ê · thanh hỏi
tâmâm đầu t · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "để tâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.