Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗe˧˨ʔ ɲət̚˧˦] · Huế [ʔɗej˨˩ʔ ɲək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗej˨˩˨ ɲək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đầu tiên, hàng đầu.
Từ, cụm từ chứa "đệ nhất"
đệ nhất phu nhânVợ của nguyên thủ quốc gia hoặc người đứng đầu nhà nước, được xem là nữ nhân vật đứng đầu trong nghi lễ và đời sống xã hội của quốc gia đó.đệ nhất tiểu thưTiểu thư thứ nhất, con gái cả. Đây là Hạnh Nguyên, nhiều tuổi hơn được làm chị.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đệ nhất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.