đệ nhất

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗe˧˨ʔ ɲət̚˧˦] · Huế [ʔɗej˨˩ʔ ɲək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗej˨˩˨ ɲək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đầu tiên, hàng đầu.

Từ, cụm từ chứa "đệ nhất"

Cấu tạo âm tiết

đệâm đầu đ · vần ê · thanh nặng
nhấtâm đầu nh · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đệ nhất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.