đệ nhị

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗe˧˨ʔ ɲi˧˨ʔ] · Huế [ʔɗej˨˩ʔ ɲɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗej˨˩˨ ɲɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thứ hai, thứ nhì.
    • Đệ nhị thế chiến

Cấu tạo âm tiết

đệâm đầu đ · vần ê · thanh nặng
nhịâm đầu nh · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đệ nhị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.