đệ tử

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗe˧˨ʔ tɨ˧˩] · Huế [ʔɗej˨˩ʔ tɨ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗej˨˩˨ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người thờ thần hoặc theo một giáo phái nào.
    • Có mặt đông đảo các đệ tử.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 弟子.

"đệ tử" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh disciple
🇰🇷 Tiếng Hàn 제자 jeja

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đệâm đầu đ · vần ê · thanh nặng
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đệ tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.