Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïŋ˧˩ ʔɗiəm˧˩] · Huế [ʔɗɨn˧˨ ʔɗiəm˧˨] · Sài Gòn [ʔɗɨn˨˩˦ ʔɗim˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Điểm cao nhất của một trạng thái, một quá trình diễn biến.
- mâu thuẫn đã lên đến đỉnh điểm
"đỉnh điểm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | culmination |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 高潮 gāo cháo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đỉnh điểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.