địa điểm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiə˧˨ʔ ʔɗiəm˧˩] · Huế [ʔɗiə˨˩ʔ ʔɗiəm˧˨] · Sài Gòn [ʔɗiə˨˩˨ ʔɗim˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi chốn cụ thể xảy ra một sự việc nào đó.
    • Có mặt tại địa điểm quy định.
    • Tìm một địa điểm thích hợp.
    • Một địa điểm chiến lược quan trọng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"địa điểm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh site · spot · location · venue · location; venue
🇨🇳 Tiếng Trung 场所 chǎng suǒ
🇯🇵 Tiếng Nhật 場所 ばしょ · 地点 ちてん
🇰🇷 Tiếng Hàn 장소 jangso · 지점 jijeom
🇫🇷 Tiếng Pháp le site
🇩🇪 Tiếng Đức der Standort
🇹🇭 Tiếng Thái สถานที่ sà-thǎan-thîi · ที่ตั้ง thîi-tâng
🇮🇹 Tiếng Ý il sito

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

địaâm đầu đ · vần ia · thanh nặng
điểmâm đầu đ · vần iêm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "địa điểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.