địa danh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiə˧˨ʔ zajŋ̟˧˧] · Huế [ʔɗiə˨˩ʔ jɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗiə˨˩˨ jan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên đất, tên địa phương (làng, xã, huyện, tỉnh, thành phố, v.v.), tên điểm, vùng kinh tế (khu nông nghiệp, khu công nghiệp, v.v.), tên các quốc gia, châu lục, núi non, sông hồ, vũng vịnh, v.v. ghi lại được trên bản đồ.
    • Viết hoa các địa danh.
    • Từ điển địa danh.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn nên đến Tokyo, nơi nổi tiếng với những địa danh như ngôi chùa cổ, đền Shinto...You should visit Kyoto, which is famous for its old temples and shrines.

"địa danh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh place name
🇯🇵 Tiếng Nhật 地名 ちめい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

địaâm đầu đ · vần ia · thanh nặng
danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "địa danh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.