Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïŋ˧˨ʔ hïŋ˨˩] · Huế [ʔɗɨn˨˩ʔ hɨn˦˩] · Sài Gòn [ʔɗɨn˨˩˨ hɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trở nên có một hình thái ổn định.
- thai nhi đã định hình
- cơ chế thị trường đã được định hình
- Làm cho ảnh đã hiện được bền vững khi đưa ra ánh sáng, bằng các tác dụng hoá học.
- thuốc định hình
"định hình" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | shape |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "định hình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.