định mệnh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïŋ˧˨ʔ məjŋ̟˧˨ʔ] · Huế [ʔɗɨn˨˩ʔ men˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗɨn˨˩˨ məːn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Số phận được định sẵn từ trước mà con người không cưỡng lại được, theo quan niệm duy tâm.

Câu ví dụ

  • Tôi không biết mình có tin vào định mệnh không, nhưng buổi gặp gỡ này ngỡ như một dấu hiệu.I don't know if I believe in destiny, but this meeting feels like a sign.

"định mệnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh destiny
🇫🇷 Tiếng Pháp fatal
🇩🇪 Tiếng Đức die Bestimmung
🇮🇹 Tiếng Ý fatale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

địnhâm đầu đ · vần inh · thanh nặng
mệnhâm đầu m · vần ênh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "định mệnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.