đỏ au

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɔ˧˩ ʔaw˧˧] · Huế [ʔɗɔ˧˨ ʔaw˧˧] · Sài Gòn [ʔɗɔ˨˩˦ ʔa(ː)w˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Màu đỏ tươi.
    • Mái ngói đỏ au.
    • Hai má đỏ au.

Cấu tạo âm tiết

đỏâm đầu đ · vần o · thanh hỏi
auâm đầu (không) · vần au · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đỏ au" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.