Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đồ sộ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗo˨˩ so˧˨ʔ] · Huế [ʔɗow˦˩ ʂow˨˩ʔ] ~ [ʔɗow˦˩ sow˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗow˨˩ ʂow˨˩˨] ~ [ʔɗow˨˩ sow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. To lớn hơn mức bình thường rất nhiều.
    • Được thừa hưởng cả một gia tài đồ sộ.

"đồ sộ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh massive
🇯🇵 Tiếng Nhật 膨大 ぼうだい
🇫🇷 Tiếng Pháp massif

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đồâm đầu đ · vần ô · thanh huyền
sộâm đầu s · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đồ sộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.