Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗo˨˩ so˧˨ʔ] · Huế [ʔɗow˦˩ ʂow˨˩ʔ] ~ [ʔɗow˦˩ sow˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗow˨˩ ʂow˨˩˨] ~ [ʔɗow˨˩ sow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- To lớn hơn mức bình thường rất nhiều.
- Được thừa hưởng cả một gia tài đồ sộ.
"đồ sộ" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đồ sộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.