đồ tể

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗo˨˩ te˧˩] · Huế [ʔɗow˦˩ tej˧˨] · Sài Gòn [ʔɗow˨˩ tej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Cũ) Người làm nghề giết thịt gia súc.
    • Làm đồ tể.
  2. Kẻ hung ác giết hại nhiều người.
    • Bọn đồ tể phát xít.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

đồâm đầu đ · vần ô · thanh huyền
tểâm đầu t · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đồ tể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.