đồng đẳng

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɗaŋ˧˩] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ ʔɗaŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɗaŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Hoá học) Những hợp chất có thành phần phân tử hơn kém nhau một hay nhiều nhóm CH2, nhưng có tính chất hóa học tương tự nhau.
    • Methane, ethane và propane là một phần của một dãy đồng đẳng alkane.
Tính từ
  1. Cùng một cấp, một bậc.
    • Đồng đẳng trước pháp luật.

Cấu tạo âm tiết

đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền
đẳngâm đầu đ · vần ăng · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đồng đẳng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.