Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

độ pH

Danh từ Thanh nặngVần ô
Danh từ
  1. Đại lượng biểu thị nồng độ ion hydrogen trong dung dịch.

"độ pH" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pH

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

độâm đầu đ · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "độ pH" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.