độc giả

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ zaː˧˩] · Huế [ʔɗəwk͡p̚˨˩ʔ jaː˧˨] · Sài Gòn [ʔɗəwk͡p̚˨˩˨ jaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đọc sách, báo nói chung, trong mối quan hệ với người làm sách như tác giả, nhà xuất bản, người đọc.
    • Viết theo yêu cầu độc giả.
    • Cuốn tiểu thuyết được đông đảo độc giả đón nhận.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 讀者.

"độc giả" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh reader

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

độcâm đầu đ · vần ôc · thanh nặng
giảâm đầu gi · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "độc giả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.