độc hành

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ hajŋ̟˨˩] · Huế [ʔɗəwk͡p̚˨˩ʔ hɛɲ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗəwk͡p̚˨˩˨ han˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Di chuyển một mình trên một tuyến đường hoặc hành trình dài, không có người đồng hành.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

độcâm đầu đ · vần ôc · thanh nặng
hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "độc hành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.