đột nhập

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗot̚˧˨ʔ ɲəp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗok̚˨˩ʔ ɲəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗok̚˨˩˨ ɲəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bất ngờ tiến vào bên trong.
    • kẻ gian đột nhập vào nhà
    • vi trùng đột nhập vào cơ thể

Câu ví dụ thêm

  • Bạn có nhìn rõ kẻ đột nhập không?Did you get a good look at the intruder?
  • Ô tô của tôi đã bị đột nhập.My car was broken into.
  • Ngôi nhà đã bị đột nhập đêm qua.The house was broken into last night.

"đột nhập" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to break in
🇫🇷 Tiếng Pháp l'effraction
🇩🇪 Tiếng Đức einbrechen
🇷🇺 Tiếng Nga взлом

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

độtâm đầu đ · vần ôt · thanh nặng
nhậpâm đầu nh · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đột nhập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.