đa diện

Danh từTính từ
Danh từ
  1. (Toán học) Khối giới hạn bởi các đa giác phẳng.
    • Đa diện đều.
Tính từ
  1. Về nhiều mặt.
    • Sự phát triển đa diện của nền kinh tế.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ này có nguồn gốc Hán Việt, "đa" là từ Hán Việt nghĩa là "nhiều" và "diện" là từ Hán Việt nghĩa là "mặt".

"đa diện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh polyhedra

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đaâm đầu đ · vần a · thanh ngang
diệnâm đầu d · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đa diện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.