Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đa nguyên

Tính từ
Tính từ
  1. Thuộc về đa nguyên luận.
  2. Thuộc về đa nguyên chính trị.

Cấu tạo âm tiết

đaâm đầu đ · vần a · thanh ngang
nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đa nguyên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.