điều lệ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəw˨˩ le˧˨ʔ] · Huế [ʔɗiw˦˩ lej˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗiw˨˩ lej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Văn bản thể hiện những điều khoản quy định mục đích, nguyên tắc cơ bản về cơ cấu và hoạt động của một đoàn thể, tổ chức.

"điều lệ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 章程 zhāng chéng · 规章 guī zhāng
🇹🇭 Tiếng Thái ข้อบังคับ khâw-bang-kháp

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

điềuâm đầu đ · vần iêu · thanh huyền
lệâm đầu l · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "điều lệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.